tiền đội
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận đi đầu trong một đội ngũ: "tiền đội" chỉ phần phía trước của một đội hình, nhóm người, hoặc lực lượng, thường có nhiệm vụ dẫn đường, mở đường hoặc đối mặt với nguy hiểm trước tiên.
- Đơn vị tiên phong: Trong quân sự, "tiền đội" là lực lượng xung kích, đi trước để trinh sát hoặc tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiền đội của đoàn thám hiểm đã phát hiện ra dấu hiệu sự sống. (Bộ phận đi đầu trong đoàn thám hiểm đã tìm thấy dấu hiệu sự sống.)
- Trong trận đánh, tiền đội luôn là những người đầu tiên xông lên. (Đơn vị đi trước trong trận đánh luôn là những người xung phong trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiền đội tiên phong": nhấn mạnh vai trò dẫn đầu, mở đường.
- Họ là tiền đội tiên phong trong công cuộc đổi mới. (Họ là lực lượng đi đầu trong quá trình đổi mới.)
- "tiền đội quân sự": bộ phận quân đội hoạt động ở tuyến đầu.
- Tiền đội quân sự đã thiết lập căn cứ tạm thời. (Lực lượng quân sự tiền phương đã dựng trại tạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hậu đội (danh từ): bộ phận phía sau của một đội ngũ — trái nghĩa với "tiền đội".
- Hậu đội có nhiệm vụ bảo vệ phía sau. (Đơn vị phía sau có nhiệm vụ bảo vệ hậu phương.)
- Đội tiền (danh từ): cách gọi khác của "tiền đội" trong một số ngữ cảnh.
- Đội tiền của đoàn diễu hành đã xuất phát. (Nhóm đi đầu trong đoàn diễu hành đã bắt đầu di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Tiên phong: đi đầu, mở đường.
- Đi đầu: ở vị trí dẫn dắt.
- Xung kích: lực lượng tấn công trước.
Thành ngữ liên quan
- Tiền đội xung phong: lực lượng đi đầu trong chiến đấu hoặc công việc.
- Anh ấy luôn là tiền đội xung phong trong mọi nhiệm vụ khó khăn. (Anh ấy luôn là người đi đầu trong mọi nhiệm vụ khó khăn.)